Phép dịch "select" thành Tiếng Việt

lựa chọn, chọn lọc, chọn là các bản dịch hàng đầu của "select" thành Tiếng Việt.

select adjective verb ngữ pháp

Privileged, specially selected. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lựa chọn

    Sampling must be performed in a manner that guarantees random selection.

    Việc lấy mẫu phải được thực hiện sao cho các lựa chọn được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên.

  • chọn lọc

    verb

    I've dispatched a team selected from your group.

    Chúng tôi đã phái tới một toán chọn lọc từ nhóm của ông.

  • chọn

    verb

    Sampling must be performed in a manner that guarantees random selection.

    Việc lấy mẫu phải được thực hiện sao cho các lựa chọn được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kén chọn
    • tuyển lựa
    • lựa
    • tuyển
    • kén
    • có chọn lọc
    • hay kén chọn
    • khó tính
    • sàng lọc
    • tuyển dụng
    • được lựa chọn
    • trích
    • lựa, chọn
    • tuyển chọn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " select " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Select noun ngữ pháp

(Should we delete (+) this sense?) A button (of a joystick, joypad or similar device) that, when pressed, activates any of certain predefined functions that usually, but not always, involve selecting something out of a list of items. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Select

    Select (SQL)

Hình ảnh có "select"

Các cụm từ tương tự như "select" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "select" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch