Phép dịch "seethrough" thành Tiếng Việt
nhìn thấu là bản dịch của "seethrough" thành Tiếng Việt.
seethrough
adjective
ngữ pháp
Alternative form of see-through. [..]
-
nhìn thấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seethrough " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm