Phép dịch "seemingly" thành Tiếng Việt

cỏ vẻ, ra vẻ, tưởng chừng như là các bản dịch hàng đầu của "seemingly" thành Tiếng Việt.

seemingly adverb ngữ pháp

To appearances; apparently. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cỏ vẻ

  • ra vẻ

  • tưởng chừng như

    She does have access to seemingly unlimited Russian financing, though.

    Cô ta tưởng chừng như có người tài chính vô tận của Nga.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bề ngoài
    • có vẻ là
    • hình như
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seemingly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "seemingly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch