Phép dịch "seer" thành Tiếng Việt
nhà tiên tri, cân Ân-độ, lít Ân-độ là các bản dịch hàng đầu của "seer" thành Tiếng Việt.
seer
noun
ngữ pháp
Agent noun of see; one who sees something; an eyewitness. [..]
-
nhà tiên tri
What does a king require from a simple seer?
Một vị vua muốn gì từ một nhà tiên tri?
-
cân Ân-độ
-
lít Ân-độ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
SEER
noun
Seasonal energy efficiency ratio
+
Thêm bản dịch
Thêm
"SEER" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SEER trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "seer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cá thu Ân-độ
Thêm ví dụ
Thêm