Phép dịch "seditious" thành Tiếng Việt

dấy loạn, nổi loạn là các bản dịch hàng đầu của "seditious" thành Tiếng Việt.

seditious adjective ngữ pháp

Of, related to, or being involved in sedition; treasonous or subversive. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dấy loạn

  • nổi loạn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seditious " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "seditious" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính chất dấy loạn · tính chất nổi loạn
Thêm

Bản dịch "seditious" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch