Phép dịch "seducing" thành Tiếng Việt
cám dỗ, quyến rũ là các bản dịch hàng đầu của "seducing" thành Tiếng Việt.
seducing
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of seduce. [..]
-
cám dỗ
verb nounBeauty often seduces us on the road to truth.
Vẻ đẹp thường cám dỗ chúng ta trên con đường đi đến sự thật.
-
quyến rũ
You can focus on seducing with girls as you are so handsome.
Cậu rất đẹp trai, cậu hãy tập trung để quyến rũ các cô gái đẹp đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seducing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "seducing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dễ xiêu lòng
-
người cám dỗ · người dụ dỗ · người quyến rũ
-
dụ dỗ · quyến rũ
-
cám dỗ · dụ dỗ · làm cho say mê · quyến dỗ · quyến rũ · rủ rê
-
sự cám dỗ · sự dụ dỗ · sự quyến rũ
Thêm ví dụ
Thêm