Phép dịch "sedative" thành Tiếng Việt
làm dịu, thuốc giảm đau, an thần là các bản dịch hàng đầu của "sedative" thành Tiếng Việt.
sedative
adjective
noun
ngữ pháp
An agent or drug that sedates, having a calming or soothing effect, or inducing sleep. [..]
-
làm dịu
nounan agent or drug that sedates
These sedatives will alleviate your suffering during these final hours.
Những viên thuốc an thần này sẽ làm dịu bớt đau đớn trong những giờ phút cuối cùng.
-
thuốc giảm đau
He's had a sedative.
Anh ấy vừa được tiêm thuốc giảm đau.
-
an thần
nounI took sedatives and began to drink and smoke constantly.
Tôi phải uống thuốc an thần, rồi bắt đầu uống rượu và hút thuốc liên miên.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thuốc an thần
- Thuốc an thần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sedative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sedative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thuốc an thần
Thêm ví dụ
Thêm