Phép dịch "sederunt" thành Tiếng Việt
cuộc toạ đàm là bản dịch của "sederunt" thành Tiếng Việt.
sederunt
noun
ngữ pháp
(Scottish) A formal meeting, especially of a judicial or ecclesiastical body. [..]
-
cuộc toạ đàm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sederunt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm