Phép dịch "sedately" thành Tiếng Việt
dõng dạc, bình thản, điềm tĩnh là các bản dịch hàng đầu của "sedately" thành Tiếng Việt.
sedately
adverb
ngữ pháp
Calmly, without excessive emotion. [..]
-
dõng dạc
adjective -
bình thản
I'm not exactly sure what it is, but I know I didn't always feel this... sedated.
Tôi không chắc đó là cái gì, nhưng tôi biết lâu nay không phải lúc nào tôi cũng cảm thấy... bình thản như vầy.
-
điềm tĩnh
This bear is sedated and will be flown at least 60 kilometres outside of town.
Con này khá điềm tĩnh và sẽ được đưa đi cách xa thị trấn ít nhất 60 Km.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sedately " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sedately" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính bình thản · tính khoan thai · tính trầm tĩnh
-
(y học) cho dùng thuốc an thần · bình thản · bình tĩnh · giảm đau · khoan thai · làm dịu · trầm tĩnh · điềm tĩnh · đằm
Thêm ví dụ
Thêm