Phép dịch "securely" thành Tiếng Việt

bảo đảm an toàn, chắc chắn, kiên cố là các bản dịch hàng đầu của "securely" thành Tiếng Việt.

securely adverb ngữ pháp

In a secure manner; without fear or apprehension; without danger; safely. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bảo đảm an toàn

    adverb

    There is no security out here, Mr. Jackson.

    Không có gì bảo đảm an toàn ở ngoài này, ông Jackson.

  • chắc chắn

    adverb

    Why is it futile to build one’s hope and security on material possessions?

    Tại sao hy vọng của cải sẽ cho mình một tương lai chắc chắn là điều vô nghĩa?

  • kiên cố

    adverb

    It is a fortified place, one of security or survival.

    Đồn lũy là một thành trì kiên cố, nơi bảo đảm sự an toàn và sống sót.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " securely " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Securely
+ Thêm

"Securely" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Securely trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "securely" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "securely" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch