Phép dịch "Securities" thành Tiếng Việt

Chứng khoán, chứng khoán, tín phiếu là các bản dịch hàng đầu của "Securities" thành Tiếng Việt.

Securities
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chứng khoán

    With his failure to appear before a Security Exchange Commission panel, a warrant has been issued for The Wennerström Group CEO.

    Vì sự vắng mặt trước Ủy ban Chứng khoán, một lệnh bắt đã được đưa ra với Giám đốc điều hành Tập đoàn Wennerström

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Securities " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

securities noun

Plural form of security. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chứng khoán

    noun plural

    All right, we got a baker and a securities trader.

    Có một chủ lò bánh và một tên chơi chứng khoán.

  • tín phiếu

    noun

Các cụm từ tương tự như "Securities" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Securities" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch