Phép dịch "Securitization" thành Tiếng Việt
Chứng khoán hoá là bản dịch của "Securitization" thành Tiếng Việt.
Securitization
-
Chứng khoán hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Securitization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
securitization
noun
ngữ pháp
(commerce, finance) The fact or process of securitizing assets; the conversion of loans into securities, usually in order to sell them on to other investors. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"securitization" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho securitization trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm