Phép dịch "secure" thành Tiếng Việt
an toàn, chắc, buộc chặt là các bản dịch hàng đầu của "secure" thành Tiếng Việt.
Free from attack or danger; protected. [..]
-
an toàn
adjectiveWhen I hear the van is away and the money is secure, my men will leave.
Khi tôi được báo là xe đã đi và tiền an toàn, người của tôi sẽ rời đi.
-
chắc
adjectiveOfficials are urging people throughout the Bahamas to stay indoors in a safe and secure structure .
Chính quyền đang kêu gọi mọi người dân ở Bahamas ở trong những tòa nhà vững chắc .
-
buộc chặt
Please buckle up and secure any loose items.
Vui lòng thắt dây an toàn và buộc chặt những đồ đạc lỏng lẻo.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bảo đảm
- an
- bó chặt
- vững chắc
- đóng chặt
- bảo mật
- chặt
- cảm giác an toàn
- thắt
- kẹp
- chiếm được
- chắc chắn
- củng cố
- kiên cố
- làm kiên cố
- tìm được
- đạt được
- đảm bảo
- an tâm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " secure " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Secure" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Secure trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "secure" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoäi ñoàng tö vaán cuûa an sinh xaõ hoäi ñöôïc tuyeân theä vaø boå nhieäm boán naêm moät laàn
-
Chứng khoán · an · an ninh · an toàn · bảo chứng · bảo mật · chứng khoán · cơ quan bảo vệ · nhân viên an ninh · nền an ninh · sự an ninh · sự an toàn · sự bảo đảm · sự yên ổn · tổ chức bảo vệ · vật bảo đảm
-
bảo đảm an toàn · chắc chắn · kiên cố
-
Chứng khoán
-
caùc phaàn ñoùng goùp vaøo quyõ an sinh xaõ hoäi
-
nhóm an toàn thông tin thống nhất dành cho thư
-
có thể bảo đảm
-
Tầng Khe Bảo mật