Phép dịch "secular" thành Tiếng Việt

già, cổ, thuộc trần tục là các bản dịch hàng đầu của "secular" thành Tiếng Việt.

secular adjective noun ngữ pháp

(atomic physics) Unperturbed over time. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • già

    adjective

    But where, in our increasingly secular and fragmented world,

    Nhưng ở đâu, trong thế giới già nhanh chóng già cỗi và chia nhỏ của chúng ta,

  • cổ

    adjective

    Secular historians base their conclusions on the writings of classical historians and on the canon of Ptolemy.

    ▪ Kết luận của các sử gia thế tục dựa trên sự ghi chép của các sử gia cổ đại và danh sách của Ptolemy.

  • thuộc trần tục

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giáo sĩ thế tục
    • muôn thuở
    • người thế tục
    • thế tục
    • trăm năm một lần
    • trường kỳ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " secular " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Secular
+ Thêm

"Secular" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Secular trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "secular" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "secular" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch