Phép dịch "cross-section" thành Tiếng Việt

bộ phận tiêu biểu, hình cắt ngang, mặt cắt ngang là các bản dịch hàng đầu của "cross-section" thành Tiếng Việt.

cross-section noun ngữ pháp

Alternative spelling of [i]cross section[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ phận tiêu biểu

    To conclude, this is just one cross-section

    Tóm lại, đó chỉ là 1 bộ phận tiêu biểu

  • hình cắt ngang

  • mặt cắt ngang

    noun

    and we color in the cross-section of one branch in red,

    và chúng ta tô màu đỏ cho mặt cắt ngang của 1 nhánh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự cắt ngang
    • tiết diện
    • thiết diện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cross-section " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cross-section" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cross-section" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch