Phép dịch "seashell" thành Tiếng Việt

vỏ sò, vỏ hến là các bản dịch hàng đầu của "seashell" thành Tiếng Việt.

seashell noun adjective ngữ pháp

Of a very light pink colour, like that of some seashell. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vỏ sò

    noun

    shell

    I hid the ring in a seashell at the bottom of the reef.

    Tôi giấu chiếc nhẫn trong một vỏ sò ở dưới cùng của các rạn san hô.

  • vỏ hến

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seashell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "seashell"

Thêm

Bản dịch "seashell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch