Phép dịch "seashore" thành Tiếng Việt

bờ biển, duyên hải, hải ngạn là các bản dịch hàng đầu của "seashore" thành Tiếng Việt.

seashore noun ngữ pháp

the coastal land bordering a sea or an ocean [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bờ biển

    noun

    These people are as numerous as the stars in heaven and the sand on the seashore.

    Những người này đông như sao trên trời và cát trên bờ biển.

  • duyên hải

    noun
  • hải ngạn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bãi biển
    • khoảng đất giữa hai con nước
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seashore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Seashore
+ Thêm

"Seashore" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Seashore trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "seashore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch