Phép dịch "season" thành Tiếng Việt

mùa, vụ, nêm là các bản dịch hàng đầu của "season" thành Tiếng Việt.

season verb noun ngữ pháp

Each of the four divisions of a year: spring, summer, autumn and winter. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mùa

    noun

    quarter of a year [..]

    In the tourist season, many hotels raise prices.

    Vào mùa du lịch, nhiều khách sạn khác tăng giá phòng.

  • vụ

    noun

    We will be back in the new season.

    Bọn ta sẽ quay lại. Vào vụ mùa mới.

  • nêm

    verb

    If the elder carefully ‘seasons his counsel with salt,’ his comments will likely be well received.

    Nếu anh trưởng lão cẩn thận “nêm thêm muối”, rất có thể lời khuyên của anh sẽ dễ được tiếp nhận.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiết
    • chầu
    • cho gia vị
    • luyện tập cho quen
    • làm dày dạn
    • làm dịu bớt
    • làm nhẹ bớt
    • làm đỡ gay gắt
    • lúc mùa
    • mùa vụ
    • một thời gian
    • thêm mắm thêm muối
    • thời cơ
    • thời vụ
    • thì
    • đợt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " season " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Season
+ Thêm

"Season" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Season trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "season"

Các cụm từ tương tự như "season" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "season" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch