Phép dịch "scuffle" thành Tiếng Việt
cuộc ẩu đả, sự chen lấn, sự xô đẩy là các bản dịch hàng đầu của "scuffle" thành Tiếng Việt.
scuffle
verb
noun
ngữ pháp
A rough disorderly fight or struggle at close quarters [..]
-
cuộc ẩu đả
-
sự chen lấn
-
sự xô đẩy
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xô đẩy nhau
- ẩu đả
- cuộc hỗn chiến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scuffle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Scuffle
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Scuffle" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scuffle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "scuffle"
Thêm ví dụ
Thêm