Phép dịch "scullion" thành Tiếng Việt

người phụ bếp, người rửa bát đĩa là các bản dịch hàng đầu của "scullion" thành Tiếng Việt.

scullion noun ngữ pháp

Servant of lower class. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người phụ bếp

  • người rửa bát đĩa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scullion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scullion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch