Phép dịch "scuff" thành Tiếng Việt
scruff, chạm nhẹ, chỗ trầy da là các bản dịch hàng đầu của "scuff" thành Tiếng Việt.
scuff
adjective
verb
noun
ngữ pháp
Caused by scraping, usually with one's feet. [..]
-
scruff
-
chạm nhẹ
-
chỗ trầy da
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chỗ xơ ra
- dép không đế
- kéo lê
- kéo lê chân
- làm trầy
- làm xơ ra
- lướt nhẹ phải
- sự kéo lê chân
- tiếng chân kéo lê
- đi lê chân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scuff " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Scuff
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Scuff" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scuff trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm