Phép dịch "scrupulousness" thành Tiếng Việt
sự ngại ngùng, sự đắn đo, tính quá thận trọng là các bản dịch hàng đầu của "scrupulousness" thành Tiếng Việt.
scrupulousness
noun
ngữ pháp
(countable) The result or product of being scrupulous. [..]
-
sự ngại ngùng
-
sự đắn đo
-
tính quá thận trọng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính quá tỉ mỉ
- sự tỉ mỉ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scrupulousness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scrupulousness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngại ngùng · quá thận trọng · quá tỉ mỉ · tỉ mỉ · đắn đo
-
chu đáo
Thêm ví dụ
Thêm