Phép dịch "scrutiny" thành Tiếng Việt

sự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ là các bản dịch hàng đầu của "scrutiny" thành Tiếng Việt.

scrutiny verb noun ngữ pháp

Intense study of someone or something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự nhìn chăm chú

  • sự nhìn kỹ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scrutiny " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scrutiny" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch