Phép dịch "script" thành Tiếng Việt

chữ viết, kịch bản, chữ là các bản dịch hàng đầu của "script" thành Tiếng Việt.

script verb noun ngữ pháp

(countable) (obsolete) A writing; a written document. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chữ viết

    noun

    In the course of the next 20 centuries, some 15 languages adopted the script.

    Trong vòng 20 thế kỷ tiếp sau đó, khoảng 15 ngôn ngữ đã dùng chữ viết này.

  • kịch bản

    noun

    So speaking of scripts, the first script I ever got came from my dad.

    Nói về những kịch bản, kịch bản đầu tiên mà tôi nhận được đến từ bố mình.

  • chữ

    noun

    I'm fluent in Arabic, but this script's highly obscure.

    Tôi thông thạo tiếng Ả Rập, nhưng kiểu chữ này rất khó nhận biết.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • script
    • bản chính
    • bản phát thanh
    • câu trả lời viết
    • kịch bản phim
    • nguyên bản
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " script " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "script"

Các cụm từ tương tự như "script" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "script" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch