Phép dịch "scripture" thành Tiếng Việt
kinh thánh, lấy ở kinh thánh ra, thánh kinh là các bản dịch hàng đầu của "scripture" thành Tiếng Việt.
scripture
noun
ngữ pháp
A sacred writing or book. [..]
-
kinh thánh
“Let us compare Scripture with Scripture,” wrote Storrs.
Ông Storrs viết: “Chúng ta hãy để Kinh Thánh giải thích Kinh Thánh”.
-
lấy ở kinh thánh ra
-
thánh kinh
Nothing good can come out of Nazareth, even the Scriptures say so.
Không có gì tốt tới từ Nazareth, cho dù Thánh Kinh có nói vậy.
-
thánh thư
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scripture " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Scripture
noun
proper
ngữ pháp
the Hebrew Tanakh [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Scripture" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scripture trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "scripture"
Các cụm từ tương tự như "scripture" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người đọc kinh thánh
-
của kinh thánh · dựa vào kinh thánh · kinh thánh · lấy ở kinh thánh · thuộc kinh thánh
Thêm ví dụ
Thêm