Phép dịch "scriptural" thành Tiếng Việt

của kinh thánh, dựa vào kinh thánh, kinh thánh là các bản dịch hàng đầu của "scriptural" thành Tiếng Việt.

scriptural adjective ngữ pháp

Of or pertaining to scripture. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • của kinh thánh

    Are the scriptures reliable? Can we trust them?

    Những lời của Kinh Thánh liệu có đáng tin? Chúng ta có thể tin chúng được không?

  • dựa vào kinh thánh

  • kinh thánh

    To use the scripture index, locate in the list of scriptures the one you would like to understand better.

    Muốn hiểu rõ một câu Kinh Thánh, hãy tìm trong danh mục các câu Kinh Thánh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lấy ở kinh thánh
    • thuộc kinh thánh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scriptural " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "scriptural" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người đọc kinh thánh
  • kinh thánh · lấy ở kinh thánh ra · thánh kinh · thánh thư
  • kinh thánh · lấy ở kinh thánh ra · thánh kinh · thánh thư
Thêm

Bản dịch "scriptural" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch