Phép dịch "scraper" thành Tiếng Việt

cái nạo, người cạo, người nạo là các bản dịch hàng đầu của "scraper" thành Tiếng Việt.

scraper noun ngữ pháp

An instrument with which anything is scraped. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái nạo

    - an ice scraper and a snow brush

    - cái nạo băng và bàn chải tuyết

  • người cạo

  • người nạo

  • vật dụng dùng để cạo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scraper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Scraper
+ Thêm

"Scraper" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scraper trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "scraper" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scraper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch