Phép dịch "scrape" thành Tiếng Việt
cạo, nạo, kéo lê là các bản dịch hàng đầu của "scrape" thành Tiếng Việt.
scrape
verb
noun
ngữ pháp
To draw a sharp or angular object along (something) while exerting pressure. [..]
-
cạo
verbSorry I'm late, on gum-scraping day of all days.
Xin lỗi vì đã đến trễ trong ngày cạo kẹo cao su thế này.
-
nạo
verb -
kéo lê
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đánh bóng
- vét
- chà
- cọ
- gạt
- cào xước
- gọt
- quét
- cóp nhặt
- dành dụm
- làm cho nhăn
- làm kêu loẹt soẹt
- người hà tiện
- quẹt vào
- sự cạo
- sự nạo
- tiếng cạo kèn kẹt
- tiếng nạo
- tiếng sột soạt
- tình trạng khó khăn
- tình trạng lúng túng
- cào
- bới
- vết cào xước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scrape " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Scrape
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Scrape" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scrape trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "scrape" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chùi · trợt · tước
-
chắp nhặt · dành dụm
-
những cái nạo ra · sự cạo · sự nạo · tiếng cạo · tiếng nạo
-
sây sát · trầy
-
phớt
-
ngó ngoáy
-
vét
-
chùi · trợt · tước
Thêm ví dụ
Thêm