Phép dịch "scrap" thành Tiếng Việt

phế liệu, mảnh nhỏ, đoạn cắt là các bản dịch hàng đầu của "scrap" thành Tiếng Việt.

scrap verb noun ngữ pháp

A (small) leftover piece. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phế liệu

    You'd be surprised how many people wanna steal scrap.

    Cậu chắc hẵn sẽ ngạc nhiên khi biết có biết bao người muốn ăn cắp phế liệu đấy.

  • mảnh nhỏ

    noun
  • đoạn cắt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ẩu đả
    • vụn
    • bã cá
    • bỏ đi
    • cuộc đánh nhau
    • cuộc ẩu đả
    • kim loại vụn
    • loại ra
    • mảnh rời
    • mấu thừa
    • sắt vụn
    • thải ra
    • tóp mỡ
    • đánh nhau
    • đầu thừa đuôi thẹo
    • đập vụn ra
    • ảnh cắt
    • Phế liệu
    • cuộc cãi lộn
    • hủy bỏ
    • mẩu thừa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scrap " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Scrap
+ Thêm

"Scrap" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scrap trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "scrap" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scrap" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch