Phép dịch "scopulate" thành Tiếng Việt

hình bàn chải là bản dịch của "scopulate" thành Tiếng Việt.

scopulate adjective ngữ pháp

Having a scopula or scopulae.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình bàn chải

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scopulate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scopulate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch