Phép dịch "scope" thành Tiếng Việt

phạm vi, tầm, dịp là các bản dịch hàng đầu của "scope" thành Tiếng Việt.

scope verb noun ngữ pháp

A short version of periscope, or telescope or oscilloscope [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phạm vi

    noun

    The range and depth of a search on a portal site, desktop or other.

    Their scope and shape is unclear.

    Phạm vi và hình dạng của chúng là không rõ ràng.

  • tầm

    noun

    During these years the school widened out its scope of operations.

    Trong những năm ấy trường đã nới rộng tầm hoạt động.

  • dịp

    noun

    That'll be my sole scope of work.

    Đây sẽ là dịp trổ tài của tôi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kiến thức
    • màn ảnh
    • vùng
    • mục tiêu
    • mục đích
    • nơi phát huy
    • tầm tên lửa
    • tầm xa
    • ý định
    • cơ hội
    • phaïm vi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scope " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Scope
+ Thêm

"Scope" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scope trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "scope" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scope" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch