Phép dịch "score" thành Tiếng Việt

trúng, ghi điểm, ghi là các bản dịch hàng đầu của "score" thành Tiếng Việt.

score interjection verb noun ngữ pháp

(music) One or more parts of a musical composition in a format indicating how the composition is to be played. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trúng

    verb

    transitive: to earn points in a game

  • ghi điểm

    intransitive: to earn points in a game

    I know you're settling scores, hoping that thing will go away.

    Tôi biết là anh đang ghi điểm, hi vọng thứ đó sẽ biến mất.

  • ghi

    verb

    transitive: to earn points in a game

    Which cricketer has scored the most first class centuries in history?

    Tuyển thủ cricket nào đã ghi nhiều điểm nhất trong các trận đấu cấp cao?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hai mươi
    • số điểm
    • trúng điểm
    • tỷ số
    • điểm
    • nhiều
    • rạch
    • bản nhạc
    • một bộ
    • khía
    • gạch
    • khắc
    • bản dàn bè
    • chỉ trích kịch liệt
    • căn cứ
    • dấu ghi nợ
    • dứt điểm
    • ghi sổ nợ
    • ghi điểm thắng
    • hàng hai chục
    • hành động chơi trội
    • lý do
    • lời nói áp đảo
    • lợi thế
    • những sự thực
    • phối dàn nhạc
    • soạn cho dàn nhạc
    • sổ bán thắng
    • sổ điểm
    • vết rạch
    • ăn may
    • điều may
    • đánh dấu nợ;
    • đường vạch
    • đạt được
    • đả kích
    • xoá
    • bàn thắng
    • giao cấu
    • làm tình
    • thông tục giao cấu
    • điểm số
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " score " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Score
+ Thêm

"Score" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Score trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "score" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "score" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch