Phép dịch "scone" thành Tiếng Việt
bánh nướng là bản dịch của "scone" thành Tiếng Việt.
scone
verb
noun
ngữ pháp
A small, rich, pastry or quick bread, sometimes baked on a griddle [..]
-
bánh nướng
Sure, we have scones left!
Chắc rồi, chúng tôi có bánh nướng ở đây!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Scone
proper
A village north of Perth in Scotland; the coronation site of Scottish kings until 1651 [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Scone" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scone trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "scone"
Thêm ví dụ
Thêm