Phép dịch "scomber" thành Tiếng Việt
cá nùng nục, cá thu Nhật bản là các bản dịch hàng đầu của "scomber" thành Tiếng Việt.
scomber
taxonomic terms (animals)
-
cá nùng nục
-
cá thu Nhật bản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scomber " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Scomber
noun
type genus of the Scombridae
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Scomber" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scomber trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm