Phép dịch "scobs" thành Tiếng Việt

cứt sắt, mạt cưa, mạt giũa là các bản dịch hàng đầu của "scobs" thành Tiếng Việt.

scobs noun ngữ pháp

raspings of ivory, hartshorn, metals, or other hard substance [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cứt sắt

  • mạt cưa

  • mạt giũa

  • vỏ bào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scobs " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scobs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch