Phép dịch "scold" thành Tiếng Việt
trách mắng, mắng, rầy la là các bản dịch hàng đầu của "scold" thành Tiếng Việt.
scold
verb
noun
ngữ pháp
To rebuke. [..]
-
trách mắng
verb nounIt does little good to scold the darkness.
Không có ích gì khi trách mắng bóng tối.
-
mắng
verbWere you scolded by your teacher?
Bạn bị giáo viên mắng à?
-
rầy la
Do not use study periods to scold children.
Chớ dùng buổi học để rầy la con cái.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quở
- rầy
- dức lác
- gắt
- khiền
- riềng
- cự
- bà cô
- gắt gỏng
- la lối
- la mắng
- la rầy
- la sát
- mắng mỏ
- quở mắng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scold " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scold" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
èo èo
-
rầy la
-
eo sèo
-
quở trách
-
chửi mắng
-
rỉa ráy
-
chửi mắng · sự quở trách · sự rầy la
-
chửi mắng · sự quở trách · sự rầy la
Thêm ví dụ
Thêm