Phép dịch "scolding" thành Tiếng Việt
chửi mắng, sự quở trách, sự rầy la là các bản dịch hàng đầu của "scolding" thành Tiếng Việt.
scolding
noun
verb
ngữ pháp
A succession of critical remarks, such as those directed by a parent towards a misbehaving child. [..]
-
chửi mắng
-
sự quở trách
-
sự rầy la
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scolding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scolding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bà cô · cự · dức lác · gắt · gắt gỏng · khiền · la lối · la mắng · la rầy · la sát · mắng · mắng mỏ · quở · quở mắng · riềng · rầy · rầy la · trách mắng
-
èo èo
-
rầy la
-
eo sèo
-
quở trách
-
chửi mắng
-
rỉa ráy
-
bà cô · cự · dức lác · gắt · gắt gỏng · khiền · la lối · la mắng · la rầy · la sát · mắng · mắng mỏ · quở · quở mắng · riềng · rầy · rầy la · trách mắng
Thêm ví dụ
Thêm