Phép dịch "schoolman" thành Tiếng Việt
giáo sư, giáo viên, thầy giáo là các bản dịch hàng đầu của "schoolman" thành Tiếng Việt.
schoolman
noun
ngữ pháp
An academician [..]
-
giáo sư
noun -
giáo viên
noun -
thầy giáo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schoolman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Schoolman
noun
ngữ pháp
Any of the medieval scholastics who taught logic, metaphysics, and theology in the early European universities [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Schoolman" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Schoolman trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm