Phép dịch "schoolfellow" thành Tiếng Việt

bạn học là bản dịch của "schoolfellow" thành Tiếng Việt.

schoolfellow noun ngữ pháp

someone who goes to the same school; a schoolmate [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bạn học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schoolfellow " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "schoolfellow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch