Phép dịch "schoolteacher" thành Tiếng Việt
cô giáo, thầy giáo là các bản dịch hàng đầu của "schoolteacher" thành Tiếng Việt.
schoolteacher
noun
ngữ pháp
A teacher [..]
-
cô giáo
Your schoolteacher may work hard to help you to learn many things.
Có lẽ cô giáo cố gắng nhiều để giúp các em học.
-
thầy giáo
She appealed to my schoolteacher, who remained neutral.
Mẹ tha thiết nhờ thầy giáo tôi, nhưng ông không đứng về phía ai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schoolteacher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm