Phép dịch "schoolbook" thành Tiếng Việt

sách giáo khoa là bản dịch của "schoolbook" thành Tiếng Việt.

schoolbook noun ngữ pháp

A textbook, a book used, or prepared for use, in school. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sách giáo khoa

    noun

    But I wonder if he can keep writing schoolbooks.

    Nhưng tôi không chắc là cậu ấy có thể tiếp tục viết sách giáo khoa không.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schoolbook " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "schoolbook" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch