Phép dịch "scattered" thành Tiếng Việt
lác đác, ly tán, lèo tèo là các bản dịch hàng đầu của "scattered" thành Tiếng Việt.
scattered
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of scatter. [..]
-
lác đác
adjective -
ly tán
adjectiveMost of them are dead and the rest are scattered.
Hầu hết đều đã chết và những người còn lại thì ly tán.
-
lèo tèo
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lẻ tẻ
- phân tán
- rải rác
- thưa thớt
- tản mạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scattered " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Scattered
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Scattered" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scattered trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "scattered" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tán xạ điện tử
-
tản mát
-
tán xạ điện từ
-
Biểu đồ tán xạ
-
Đĩa phân tán
-
Đồ thị rải
-
Suất phản chiếu tán xạ đơn
-
tán xạ ngược
Thêm ví dụ
Thêm