Phép dịch "electromagnetic scattering" thành Tiếng Việt

tán xạ điện từ là bản dịch của "electromagnetic scattering" thành Tiếng Việt.

electromagnetic scattering
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tán xạ điện từ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " electromagnetic scattering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "electromagnetic scattering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch