Phép dịch "scarify" thành Tiếng Việt

lể, bằng máy xới, giày vò là các bản dịch hàng đầu của "scarify" thành Tiếng Việt.

scarify verb ngữ pháp

(obsolete or nonstandard) To scar. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lể

    verb
  • bằng máy xới

  • giày vò

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rạch nông da
    • đay nghiến
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scarify " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "scarify" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scarify" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch