Phép dịch "scarification" thành Tiếng Việt
sự rạch nông da, vết rạch nông da là các bản dịch hàng đầu của "scarification" thành Tiếng Việt.
scarification
noun
ngữ pháp
the act of scarifying - of raking the ground harshly to remove weeds etc [..]
-
sự rạch nông da
-
vết rạch nông da
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scarification " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scarification" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dao rạch nông
Thêm ví dụ
Thêm