Phép dịch "scarifier" thành Tiếng Việt
máy xới là bản dịch của "scarifier" thành Tiếng Việt.
scarifier
noun
ngữ pháp
One who scarifies. [..]
-
máy xới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scarifier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scarifier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bằng máy xới · giày vò · lể · rạch nông da · đay nghiến
Thêm ví dụ
Thêm