Phép dịch "scanning" thành Tiếng Việt
sự quét, bộ phân hình, phân hình là các bản dịch hàng đầu của "scanning" thành Tiếng Việt.
scanning
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of scan . [..]
-
sự quét
-
bộ phân hình
-
phân hình
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quét
- sự phân hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scanning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Scanning
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Scanning" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scanning trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "scanning" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuïp hình naõo boä
-
quét hình nón
-
quét điện tử
-
quét dòng điện tử
-
bình · ngâm · nhìn chăm chú · nhìn lướt · quét · quét hình · quét qua · xem kỹ · đúng nhịp điệu · để truyền đi · đọc lướt
-
quét bằng điểm bay
-
Kính hiển vi quét chui hầm
-
quét điện tử
Thêm ví dụ
Thêm