Phép dịch "scan" thành Tiếng Việt

quét, đọc lướt, bình là các bản dịch hàng đầu của "scan" thành Tiếng Việt.

scan verb noun ngữ pháp

The result or output of a scan. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quét

    To systematically examine files or other data to identify content or patterns that meet specific criteria.

    She scans it and she puts it in the bucket.

    Cô ấy quét sản phẩm và đặt nó vào thùng.

  • đọc lướt

    I admit that I scanned through several parts, trying to find out the plot.

    Tôi thừa nhận rằng tôi đã đọc lướt qua một vài phần, cố gắng tìm ra cốt truyện.

  • bình

    adjective verb noun

    Arterial blood gases and CT scan were also normal.

    Huyết áp và chụp cắt lớp cũng bình thường.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngâm
    • quét hình
    • quét qua
    • nhìn chăm chú
    • nhìn lướt
    • đúng nhịp điệu
    • để truyền đi
    • xem kỹ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Scan
+ Thêm

"Scan" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scan trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "scan"

Các cụm từ tương tự như "scan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch