Phép dịch "scanner" thành Tiếng Việt

quét, bộ phân hình, bộ quét là các bản dịch hàng đầu của "scanner" thành Tiếng Việt.

scanner noun ngữ pháp

A device which scans documents in order to convert them to a digital medium. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quét

    So how'd they get them past security scanners?

    Sao họ lấy nó qua được máy quét an ninh?

  • bộ phân hình

  • bộ quét

    a laser scanner, a camera and the processors.

    bộ quét laser, camera và các bộ vi xử lý.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • scanning-disk
    • máy nội soi cắt lớp
    • máy quét
    • máy scan
    • máy quét (ảnh)
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scanner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Scanner
+ Thêm

"Scanner" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scanner trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "scanner"

Các cụm từ tương tự như "scanner" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scanner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch