Phép dịch "scalded" thành Tiếng Việt
bỏng, phỏng là các bản dịch hàng đầu của "scalded" thành Tiếng Việt.
scalded
verb
Simple past tense and past participle of scald. [..]
-
bỏng
adjectiveAnd I rigged the water heater so it either comes out scalding or freezing.
Tôi lắp bình nóng lạnh nên nước có thể ra bỏng rát hoặc lạnh cóng.
-
phỏng
adjectiveOlder adults are at a higher risk for burns , mostly scald burns from hot liquids .
Người già có nguy cơ phỏng cao hơn , chủ yếu là phỏng nước sôi từ chất lỏng nóng .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scalded " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scalded" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chần · chỗ bỏng · làm bỏng · tráng nước sôi · vết bỏng
-
bỏng
-
bỏng
-
chần · chỗ bỏng · làm bỏng · tráng nước sôi · vết bỏng
-
chần · chỗ bỏng · làm bỏng · tráng nước sôi · vết bỏng
-
chần · chỗ bỏng · làm bỏng · tráng nước sôi · vết bỏng
Thêm ví dụ
Thêm